This is a managed agricultural product.
Dịch: Đây là một sản phẩm nông nghiệp được quản lý.
The company specializes in managed agricultural products.
Dịch: Công ty chuyên về các sản phẩm nông nghiệp được quản lý.
sản phẩm nông nghiệp được chứng nhận
sản phẩm nông nghiệp được quy định
sự quản lý
quản lý
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
xỏ (tai, mũi,...) để tạo hình thức trang sức
tàu hàng rời
ngành cốt lõi
sự ngây thơ, sự trong trắng
có thể nhận ra
đơn vị hàng đầu
Người đồng nghiệp trước đây
màu sắc rực rỡ