This is a managed agricultural product.
Dịch: Đây là một sản phẩm nông nghiệp được quản lý.
The company specializes in managed agricultural products.
Dịch: Công ty chuyên về các sản phẩm nông nghiệp được quản lý.
sản phẩm nông nghiệp được chứng nhận
sản phẩm nông nghiệp được quy định
sự quản lý
quản lý
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
Sự tận tâm với sự nghiệp
đường phục vụ
sớm nhất
Lắng nghe tích cực
hạt thông
Thức khuya
tranh giành thức ăn
các khu công nghiệp