This is a poor quality product.
Dịch: Đây là một sản phẩm kém chất lượng.
They sell poor quality products.
Dịch: Họ bán các sản phẩm kém chất lượng.
Sản phẩm chất lượng kém
Sản phẩm không đạt tiêu chuẩn
kém
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Máy chạy bộ
Phí sử dụng đường
khao khát
Sự suy thoái đất
Hiệp hội Rau quả Việt Nam
lữ đoàn
hạt sen thiêng
vật liệu titanium