She yearns for a peaceful life.
Dịch: Cô ấy khao khát một cuộc sống yên bình.
He yearns for the days of his childhood.
Dịch: Anh ấy mong mỏi những ngày thơ ấu.
mong đợi
thèm khát
nỗi khao khát
khao khát
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
kế hoạch thu hồi
cảm biến nhiệt độ
Buôn bán ma túy
xử phạt tài xế
nhiều loại hoạt động khác nhau
công nghệ khoan
Năm con gì (trong 12 con giáp)
Sự đình chỉ tạm thời, sự tạm ngưng