She uses a variety of personal care products daily.
Dịch: Cô ấy sử dụng nhiều sản phẩm chăm sóc cá nhân hàng ngày.
Personal care products include items like shampoos, lotions, and deodorants.
Dịch: Sản phẩm chăm sóc cá nhân bao gồm các mặt hàng như dầu gội, kem dưỡng ẩm và chất khử mùi.
Danh tính nhóm, nhận diện của một nhóm người dựa trên các đặc điểm chung về văn hóa, giá trị hoặc mục tiêu
the act of maintaining the same pace or level as someone or something else