We go to the rink every weekend.
Dịch: Chúng tôi đến sân trượt băng mỗi cuối tuần.
The rink is crowded with skaters.
Dịch: Sân trượt băng đông nghịt người trượt.
sân băng
sân trượt băng/patin
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Quả hạch
lấy lời khai
quản trị hiệu quả
khám sức khỏe
xưởng thủ công
tách ra, rời ra, thoát ra
thực hiện các biện pháp
phân biệt, phân cách