I made coleslaw for the barbecue.
Dịch: Tôi đã làm món salad bắp cải cho bữa tiệc nướng.
Coleslaw is often served as a side dish.
Dịch: Món salad bắp cải thường được phục vụ như một món ăn kèm.
món salad bắp cải
món salad
bắp cải
cà rốt
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Đột phá trong điều trị ung thư
gây lo lắng, không yên tâm
nâng cao chất lượng cuộc sống
Băng tần
trao đổi lẫn nhau
Nghề giao dịch
Công an tỉnh Lâm Đồng
sự theo dõi