I made a delicious meat salad for lunch.
Dịch: Tôi đã làm một món salad thịt ngon cho bữa trưa.
The meat salad includes chicken, beef, and a variety of vegetables.
Dịch: Salad thịt bao gồm gà, bò và nhiều loại rau khác nhau.
salad thịt
salad chất đạm
salad
thịt
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Hoa hậu Hà Tâm Như
đau đớn
khinh thường
cái nôi
hệ thống điện di động
Kính trọng nữ sĩ quan
đảm bảo giá
Kinh nghiệm thực tế