He quickly unholstered his gun.
Dịch: Anh ta nhanh chóng rút súng ra khỏi bao.
The sheriff unholstered his weapon.
Dịch: Cảnh sát trưởng rút vũ khí của mình.
rút súng
lôi ra
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
bao gồm
gập ghềnh, không bằng phẳng
mỗi lần thanh toán
sự đối kháng, sự đối lập
giữ bí mật
qua biên giới
hình ba cạnh
trả nợ khoản vay