I often add basella to my salads.
Dịch: Tôi thường thêm rau mồng tơi vào món salad.
Basella is rich in vitamins and minerals.
Dịch: Rau mồng tơi giàu vitamin và khoáng chất.
palladium (kim loại quý, số hiệu nguyên tố 46 trong bảng tuần hoàn) thường được dùng trong ngành công nghiệp, đặc biệt là trong sản xuất trang sức và thiết bị điện tử.
hành động tranh cử hoặc vận động cho một ứng cử viên hoặc đảng phái trong cuộc bầu cử