The supervisory process ensures compliance.
Dịch: Quy trình giám sát đảm bảo tuân thủ.
We need to improve our supervisory process.
Dịch: Chúng ta cần cải thiện quy trình giám sát.
quy trình theo dõi
quy trình kiểm soát
giám sát
người giám sát
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sự quan tâm đến bản thân
tiếng tăm trong sạch
vẻ thanh lịch tự nhiên
Tỷ lệ chọi
hiện trường sự cố
gợi ý
khăn quàng vai
Phát hiện bất ngờ