He invested his savings in a managed investment fund.
Dịch: Anh ấy đã đầu tư tiền tiết kiệm của mình vào một quỹ đầu tư được quản lý.
Managed investment funds are often preferred by investors seeking professional management.
Dịch: Quỹ đầu tư được quản lý thường được các nhà đầu tư ưa chuộng để được quản lý chuyên nghiệp.
Kali (nguyên tố hóa học với ký hiệu K, số nguyên tử 19) thường được sử dụng trong ngành công nghiệp và nông nghiệp.