I need to sweep the floor.
Dịch: Tôi cần quét sàn.
The team swept the competition.
Dịch: Đội đã đánh bại hoàn toàn đối thủ.
dọn dẹp
chải
người quét
quét đi
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
thế giới riêng
quân sự công lý
người vận động
nhà nhân học
buổi học kèm
Nồi nấu nước dùng
cấp địa phương
Sự thiếu hụt lãnh đạo