We saw a job advertisement in the newspaper.
Dịch: Chúng tôi thấy một quảng cáo việc làm trên báo.
The company is running a job advertisement campaign.
Dịch: Công ty đang thực hiện một chiến dịch quảng cáo việc làm.
thông báo tuyển dụng
mẩu quảng cáo việc làm
quảng cáo
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
xe đẩy tay
Tên lửa đạn đạo liên lục địa
Năng lực nghiên cứu
đánh giá kết quả
giáo dục tư tưởng
Thực phẩm không an toàn
các loài thực vật sống ở vùng đất ngập nước
biểu tượng quyền bính