He wore a pair of chino pants to the meeting.
Dịch: Anh ấy đã mặc một chiếc quần chino đến cuộc họp.
Chino pants are great for casual outings.
Dịch: Quần chino rất phù hợp cho những buổi đi chơi bình thường.
quần tây
quần áo lịch sự
chino
kiểu chino
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
chua
đàm phán thương mại
tổ chức đối tác
nghiên cứu giải pháp
Điều gì đang xảy ra
hình củ hành, phình ra như củ hành
rất nhiều, một khối lượng lớn
phê bình tiêu cực