He wore a pair of chino pants to the meeting.
Dịch: Anh ấy đã mặc một chiếc quần chino đến cuộc họp.
Chino pants are great for casual outings.
Dịch: Quần chino rất phù hợp cho những buổi đi chơi bình thường.
quần tây
quần áo lịch sự
chino
kiểu chino
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
phế quản nhỏ
dãy phòng, bộ, bộ sưu tập
cuộc sống tuổi 53
Người vừa tốt nghiệp
vitriolic kẽm
Rào cản ngôn ngữ
Các phương pháp hạ sốt
hiểu