He is an adjunct professor of law.
Dịch: Ông ấy là một giáo sư luật bán thời gian.
An adjunct to our marketing efforts.
Dịch: Một sự bổ sung cho những nỗ lực marketing của chúng tôi.
phụ trợ
bổ sung
người phụ tá
liền kề
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
Biển tên
xoay
Chuyện chưa kịp kể hết
cư trú, sống
câu lạc bộ
Cố vấn kinh tế
dần dần, từ từ
hành vi có nguyên tắc