His lifestyle is not congruous with his beliefs.
Dịch: Lối sống của anh ấy không phù hợp với niềm tin của anh ấy.
The new building is congruous with the surrounding architecture.
Dịch: Tòa nhà mới tương xứng với kiến trúc xung quanh.
Hình thức chia sẻ xe, thường có từ hai người trở lên, để đi cùng nhau đến cùng một điểm đến.