He was seriously injured in a car crash.
Dịch: Anh ấy bị thương nặng trong một vụ tai nạn ô tô.
The car crash blocked the highway.
Dịch: Vụ tai nạn ô tô đã chặn đường cao tốc.
Tai nạn xe hơi
Tai nạn giao thông
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
tiếng rì rào, tiếng thì thầm
quạt tương thích
Quê hương
chuyển đổi số quốc gia
nghệ thuật trừu tượng
Biệt thự, lâu đài lớn
tịch thu, trưng thu
tội phạm quen biết