The new car models are displayed in the showroom.
Dịch: Các mẫu xe mới được trưng bày trong showroom.
She visited the showroom to see the latest furniture designs.
Dịch: Cô ấy đã đến showroom để xem các thiết kế nội thất mới nhất.
phòng trưng bày
tham quan showroom để mua hàng
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bảng đánh giá
tỉ lệ thuận
nền kinh tế gig
Mỹ Latinh
thắng lợi ban đầu
sự làm đẹp
Ảnh nhận diện
bị hạn chế quay phim