noun
unprocessed materials
vật liệu chưa qua chế biến
noun
the epidemic situation
/ðə ˌepɪˈdemɪk ˌsɪtʃuˈeɪʃən/ tình hình dịch bệnh
verb
go straight to top 1 trending
/ɡoʊ streɪt tuː tɒp wʌn ˈtrɛndɪŋ/ leo thẳng top 1 trending
noun
advection
sự đối lưu ngang, sự truyền ngang
noun
radiologic imaging
/ˌreɪdiəˈlɒdʒɪk ˈɪmɪdʒɪŋ/ hình ảnh chẩn đoán bằng tia X
noun
Mazda
Mazda (tên một hãng xe hơi của Nhật Bản)