I waited for my flight in the airport lounge.
Dịch: Tôi đợi chuyến bay của mình trong phòng chờ sân bay.
The airport lounge offers complimentary drinks and snacks.
Dịch: Phòng chờ sân bay cung cấp đồ uống và đồ ăn nhẹ miễn phí.
phòng chờ VIP
phòng chờ hạng thương gia
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
thiết kế kỹ thuật dân dụng
khoe khoang
đường lactose
xe tự động
mô hình sâu sắc và tinh tế
nhóm dân tộc Lào
nhà lý thuyết
các cơ sở tiên tiến nhất