I love melting emmental cheese on my sandwiches.
Dịch: Tôi thích làm phô mai Emmental tan chảy trên bánh sandwich của mình.
Emmental cheese is known for its characteristic holes.
Dịch: Phô mai Emmental nổi tiếng với những lỗ hổng đặc trưng của nó.
Thủy thủ phụ trách công việc trên boong tàu, thường là người làm các công việc thủ công hoặc hỗ trợ các thủ thủ chính.