I love adding cheddar to my sandwiches.
Dịch: Tôi thích thêm phô mai cheddar vào bánh sandwich của mình.
Cheddar cheese is popular in many dishes.
Dịch: Phô mai cheddar rất phổ biến trong nhiều món ăn.
phô mai
phô mai cứng
người làm phô mai
làm phô mai
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
người dùng trả trước
thịt ăn nhẹ
mê hoặc, cuốn hút
khô héo, không còn nước
người chịu đựng
ủng hộ cộng đồng
cuộc thi trượt băng nghệ thuật
thị trường toàn cầu