I love adding cheddar to my sandwiches.
Dịch: Tôi thích thêm phô mai cheddar vào bánh sandwich của mình.
Cheddar cheese is popular in many dishes.
Dịch: Phô mai cheddar rất phổ biến trong nhiều món ăn.
phô mai
phô mai cứng
người làm phô mai
làm phô mai
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
ví dụ minh họa
cơ hội trúng vé
trong những năm gần đây
đường phụ
người điêu khắc cơ thể
ký kết hợp đồng giá trị
Thu nhập bất ngờ
Sự thay đổi khung cảnh, môi trường