War film is not my cup of tea.
Dịch: Phim chiến tranh không phải gu của tôi.
He is known for directing war films.
Dịch: Anh ấy nổi tiếng với việc đạo diễn các bộ phim chiến tranh.
Phim chiến tranh
Chiến tranh
09/01/2026
/ˌsaɪənˈtɪfɪk ˈevɪdəns/
nghịch ngợm, tinh quái
Đội cuối bảng
áo sơ mi
Từ vựng tiếng Hàn gốc Hán
chương trình giáo dục
kênh truyền dẫn
nhắc nhở về cái chết
Tự vệ