We are working on advance development of new technologies.
Dịch: Chúng tôi đang thực hiện phát triển nâng cao các công nghệ mới.
The company invests heavily in advance development.
Dịch: Công ty đầu tư mạnh vào phát triển tiên tiến.
Phát triển cao cấp
Phát triển hướng tới
phát triển
tiên tiến
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
nỗ lực quảng bá
Chúc mừng tốt nghiệp
lén lút hỏi ý kiến
căng thẳng học đường
Nguồn vốn được trợ cấp
mệnh lệnh, giấy tờ pháp lý
điên cuồng
Trung tâm âm nhạc