The international race track is newly built.
Dịch: Đường đua quốc tế vừa mới được xây dựng.
The international race track attracts many racers.
Dịch: Đường đua quốc tế thu hút rất nhiều tay đua.
trường đua quốc tế
đường đua tốc độ quốc tế
cuộc đua
đua
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
môi trường thời gian chạy
thuyền buồm
Lộ trình carbon
môn thể thao mạo hiểm
nướng
nhạc cổ điển
dịch vụ lưu trữ
cá nhân hóa