The scent of flowers emanates from the garden.
Dịch: Mùi hương của hoa tỏa ra từ vườn.
He seemed to emanate confidence.
Dịch: Anh ấy có vẻ tỏa ra sự tự tin.
phát hành
tỏa ra
sự phát ra
phát ra
15/01/2026
/faɪˈnænʃəl səˈluːʃən/
Sắp đến ngày lễ
Tài khoản chính thức
buổi biểu diễn thơ hoặc đọc thơ trước công chúng
thương hiệu kem chống nắng
góc quay
ti vi
chiếc mũi dài
Ngày Lao động