The research has a narrow scope.
Dịch: Nghiên cứu có phạm vi hẹp.
The project's narrow scope limited its impact.
Dịch: Phạm vi hẹp của dự án đã hạn chế tác động của nó.
Sự hợp tác với các nghệ sĩ nổi tiếng
Nồng độ androgen vượt quá mức bình thường, thường liên quan đến các rối loạn nội tiết hoặc tình trạng y học đặc biệt.