thuộc về văn hóa, mang tính văn hóa, liên quan đến văn hóa
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
restriction
/rɪˈstrɪkʃən/
sự hạn chế
noun
espionage agent
/ˈɛspiənɑːʒ ˈeɪdʒənt/
đại lý gián điệp
noun
systemic approach
/sɪˈstɛmɪk əˈproʊtʃ/
tiếp cận hệ thống
noun
melancholy look
/ˈmelənkɒli lʊk/
ánh mắt u buồn
noun
transfer request
/ˈtrænsfɜːr rɪˈkwɛst/
yêu cầu chuyển khoản
noun
development plan
/dɪˈvɛləpmənt plæn/
kế hoạch phát triển
noun
paddy field
/ˈpædi fiːld/
cánh đồng lúa
noun
yangtze river delta
/jæŋtzi ˈrɪvər ˈdɛltə/
Sông Dương Tử Châu (hoặc Vịnh Dương Tử), một trong những sông dài nhất thế giới chảy qua Trung Quốc, đặc biệt là vùng đồng bằng sông Dương Tử nơi có nhiều thành phố lớn và trung tâm kinh tế phát triển.