She is a prime time actress.
Dịch: Cô ấy là một nữ diễn viên giờ vàng.
The prime time actress won the award.
Dịch: Nữ diễn viên giờ vàng đã giành được giải thưởng.
Nữ diễn viên chính trong giờ vàng
Nữ diễn viên được yêu thích nhất
nữ diễn viên
nổi tiếng
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
phát triển khoa học công nghệ
kỹ nghệ, nghề thủ công
sống như 1 đứa trẻ bình thường
mở rộng dịch vụ
hàng loạt trụ cột
tránh xa
Xe cao cấp
Nhân viên kỹ thuật