Her unwavering effort led to success.
Dịch: Nỗ lực kiên định của cô ấy đã dẫn đến thành công.
He approached the challenge with unwavering effort.
Dịch: Anh ấy đã đối mặt với thử thách bằng nỗ lực kiên định.
nỗ lực kiên trì
nỗ lực vững chắc
nỗ lực
phấn đấu
14/01/2026
/ˌjuːˈviː reɪ/
giảm cân
ốm yếu, tàn tật
Điểm đến nghỉ dưỡng
sự hưng phấn cho cộng đồng
căn chỉnh văn bản
nghìn
đam mê, khát vọng
ghế ngoài trời