các quốc gia phát triển, nations with high standards of living, industrialized countries
Khoá học cho bạn
Một số từ bạn quan tâm
noun
panelist
/ˈpænəlɪst/
Người tham gia vào một hội đồng hoặc buổi thảo luận.
noun
global benchmark
/ˈɡloʊbəl ˈbentʃmɑːrk/
chuẩn mực toàn cầu
noun
fatigue
/fəˈtiːɡ/
sự mệt mỏi
noun
binding machine
/ˈbaɪndɪŋ məˈʃiːn/
máy bấm gáy
noun
enchantment
/ɪnˈtʃæntmənt/
Sự mê hoặc, sự quyến rũ hoặc cảm giác thích thú sâu sắc
noun
unconscious spending
/ʌnˈkɒnʃəs ˈspɛndɪŋ/
chi tiêu vô thức
phrasal verb
get away
/ɡɛt əˈweɪ/
trốn thoát, tẩu thoát
noun
weeping fig
/ˈwiːpɪŋ fɪg/
Cây thường xuân, cây phất dụ, cây phất dụ lá rộng; loại cây cảnh phổ biến có lá to, rũ xuống, thường được trồng làm cây cảnh trong nhà hoặc ngoài trời.