His successors continued his policy.
Dịch: Những người kế nhiệm ông tiếp tục chính sách của ông.
The company is looking for successors to the retiring CEO.
Dịch: Công ty đang tìm kiếm những người kế nhiệm vị CEO sắp nghỉ hưu.
người thừa kế
người thừa hưởng
người kế nhiệm
kế nhiệm, thành công
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
Quan niệm, nhận thức
cô gái này
tình trạng sức khỏe kém
thương hiệu rõ ràng
Phần cứng cửa
văn hóa học đường
cửa hàng tiện lợi nhỏ
Học tập định hướng thi cử