I received unexpected good news today.
Dịch: Hôm nay tôi nhận được tin vui bất ngờ.
She received unexpected good news about her promotion.
Dịch: Cô ấy nhận được tin vui bất ngờ về việc thăng chức.
nghe tin vui bất ngờ
vui mừng bất ngờ vì tin tốt
tin vui
bất ngờ
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
tổ chức sinh viên
Cơ hội để trưởng thành
quần áo giá rẻ
Giảm thiểu
công bằng chủng tộc
công an tỉnh
các lực lượng vũ trang
ung thư tuyến tiền liệt