This is a youth retirement home.
Dịch: Đây là một nhà hưu trí thanh niên.
They are building a new youth retirement home in the suburbs.
Dịch: Họ đang xây dựng một nhà hưu trí thanh niên mới ở vùng ngoại ô.
Khu hưu trí dành cho người trẻ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
sở thích tình dục
ủng hộ cộng đồng
ổn định đời sống
Chiêu trò hấp dẫn
trứng trung bình
sự trừng phạt thích đáng
hội bạn thân showbiz
thiết kế liền kề