He is an auto trader.
Dịch: Anh ấy là một người kinh doanh xe hơi.
Auto traders often offer financing options.
Dịch: Các nhà kinh doanh xe hơi thường cung cấp các lựa chọn tài chính.
người buôn bán xe hơi
người buôn bán xe hơi đã qua sử dụng
06/01/2026
/fʊl frɪdʒ/
vực dậy doanh số
toàn bộ, toàn phần
thuộc về
quảng cáo
Google Dịch
giai đoạn 1
định vị vệ tinh
tư duy cá nhân