He is an aficionado of fine wines.
Dịch: Anh ấy là một người yêu thích rượu vang hảo hạng.
As an art aficionado, she visits galleries regularly.
Dịch: Là một người đam mê nghệ thuật, cô ấy thường xuyên thăm các phòng triển lãm.
người đam mê
người hâm mộ
người phụ nữ yêu thích
sự yêu thích
02/01/2026
/ˈlɪvər/
Giấy triệu tập
Giáo dục suốt đời
Cặp đôi được ngưỡng mộ
Ve sầu thoát xác
Trợ cấp thôi việc
Cái ôm dịu dàng
quần bị hỏng
Đồ dùng nhà bếp cao cấp