She is my beloved.
Dịch: Cô ấy là người yêu quý của tôi.
He wrote a poem for his beloved.
Dịch: Anh ấy đã viết một bài thơ cho người yêu quý của mình.
I miss my beloved every day.
Dịch: Tôi nhớ người yêu quý của mình mỗi ngày.
người yêu quý
người thân
người tình
03/01/2026
ˈɒbstəkəl wɪl biː rɪˈmuːvd
học sinh kém hiệu quả
vận động viên gặp chấn thương
sự thoát ra không đều
cặp đôi bùng nổ
Cách xưng hô khiếm nhã
Thiết lập tái định cư
thêu
sự sắp xếp giá cả