The onlooker watched the parade with excitement.
Dịch: Người xem đứng xem cuộc diễu hành với sự phấn khích.
An onlooker reported the incident to the police.
Dịch: Một người chứng kiến đã báo cáo sự cố cho cảnh sát.
người đứng xem
người quan sát
sự quan sát
quan sát
02/01/2026
/ˈlɪvər/
trung tâm công nghệ
bệnh gút
rối loạn tiêu hóa
thu hút đầu tư
Bạch biến
nuột nà
đơn vị thông tin
mỹ nghệ đặc sắc