Survivalists are trained to handle emergency situations.
Dịch: Những người theo chủ nghĩa sinh tồn được huấn luyện để xử lý các tình huống khẩn cấp.
He is a survivalist who has been preparing for a major disaster for years.
Dịch: Anh ấy là một người theo chủ nghĩa sinh tồn, người đã chuẩn bị cho một thảm họa lớn trong nhiều năm.
Saponin là một nhóm hợp chất tự nhiên có khả năng tạo bọt, thường được tìm thấy trong nhiều loại thực vật.