The butler served dinner to the guests.
Dịch: Người quản gia đã phục vụ bữa tối cho khách.
He has been a butler for many years.
Dịch: Ông ấy đã làm quản gia nhiều năm.
người hầu
người quản lý
nghề quản gia
hành nghề quản gia
02/01/2026
/ˈlɪvər/
cảnh sát tiểu bang
biết kể từ đâu
bão mạng xã hội
một vận may bất ngờ
thuyền trưởng (người điều khiển một con thuyền hoặc tàu nhỏ)
người đứng đầu một bang hoặc khu vực hành chính
Triển vọng nghề nghiệp
thuộc về âm nhạc