She is a professional ballroom dancer.
Dịch: Cô ấy là một vũ công khiêu vũ chuyên nghiệp.
He partnered with a ballroom dancer for the competition.
Dịch: Anh ấy đã hợp tác với một vũ công khiêu vũ cho cuộc thi.
vũ công
người biểu diễn khiêu vũ
khiêu vũ
02/01/2026
/ˈlɪvər/
bia tươi
ông/bà kế (ông/bà không phải là ông/bà ruột của người đó)
bất chấp ồn ào
dịch vụ tư vấn
tài khoản doanh nghiệp
Cụ bà
Sự nhô ra, phần nổi hoặc thò ra ngoài
Đội tuyển bóng đá U16 Việt Nam