He is a real slicker when it comes to sales.
Dịch: Anh ấy đúng là một người khéo léo trong lĩnh vực bán hàng.
The car's exterior was so slick that it caught everyone's attention.
Dịch: Ngoại thất chiếc xe quá bóng bẩy khiến mọi người chú ý.
trơn tru
bóng bẩy
người lịch thiệp, người khôn khéo
làm bóng bẩy, trơn tru
08/01/2026
/dɪˈvɛləpt ˈneɪʃənz/
bánh snack
Hệ thống thông tin địa lý
Trang phục tinh xảo
Kinh tế lượng
đồi thấp
thời thơ ấu
Quản lý học thuật
tên lửa