The newsreader delivered the latest updates from the studio.
Dịch: Người đọc tin tức đã truyền tải những cập nhật mới nhất từ phòng thu.
She aspired to become a newsreader on national television.
Dịch: Cô ấy ước mơ trở thành người đọc tin tức trên truyền hình quốc gia.
The newsreader's clear voice made the broadcast enjoyable.
Dịch: Giọng nói rõ ràng của người đọc tin tức khiến cho chương trình phát sóng trở nên thú vị.
món ăn được sắp xếp trên một chiếc đĩa lớn hoặc khay, thường bao gồm nhiều loại thực phẩm khác nhau.