The event coordinator ensured everything ran smoothly.
Dịch: Người điều phối sự kiện đảm bảo mọi thứ diễn ra suôn sẻ.
She works as an event coordinator for a large company.
Dịch: Cô ấy làm việc như một người điều phối sự kiện cho một công ty lớn.
người lập kế hoạch sự kiện
người quản lý sự kiện
sự điều phối
điều phối
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
không tì vết
tình cảm mãnh liệt
nghiên cứu y học
thi hành án
Loài dễ bị tổn thương
giấc mơ tươi sáng
được che phủ, được bao bọc
sự trang trí