She studied theater arts in university.
Dịch: Cô ấy đã học nghệ thuật sân khấu ở trường đại học.
The theater arts program offers a variety of courses.
Dịch: Chương trình nghệ thuật sân khấu cung cấp nhiều khóa học khác nhau.
nghệ thuật biểu diễn
nghệ thuật kịch
sân khấu
biểu diễn
02/01/2026
/ˈlɪvər/
băng keo cách nhiệt
mục tiêu dài hạn
quả lạc tiên ngọt
Các phúc lợi dành cho người đi làm
máy móc kỳ quặc
Thời kỳ Phục hưng Ý
Mẫu, hình thức
gửi yêu cầu thành công