We need to create a detailed travel budget.
Dịch: Chúng ta cần lập một ngân sách du lịch chi tiết.
Our travel budget is very tight this year.
Dịch: Ngân sách du lịch của chúng ta năm nay rất eo hẹp.
Ngân sách chuyến đi
Ngân sách kỳ nghỉ
ngân sách
lập ngân sách
11/01/2026
/ˈmɪlɪtɛri ˈɑːrmz/
Đa dạng sinh học
sự cận thị (nói chung là thị lực kém ở khoảng cách gần)
Vành đai 3
khiếm thính
súp hải sản
Mở rộng tư duy
hành vi vượt qua giới hạn
nhóm tuổi thanh niên