We enjoyed picnic cooking by the lake.
Dịch: Chúng tôi đã thích nấu ăn trong buổi dã ngoại bên hồ.
Picnic cooking requires simple recipes.
Dịch: Nấu ăn trong buổi dã ngoại cần những công thức đơn giản.
nấu ăn ngoài trời
nấu ăn cắm trại
buổi dã ngoại
nấu ăn
13/01/2026
/ˈkʌltʃərəl/
quản lý hành chính
cuộc đi bộ đường dài, hành trình gian khổ
Suy tim
lý thuyết truyền thông
sự tiên đoán, sự dự báo
bí kíp thay đổi
chuẩn bị
thuật nhuộm vải