His prognostication about the economy proved to be accurate.
Dịch: Lời tiên đoán của anh ấy về nền kinh tế đã chứng minh là chính xác.
The company is using data analytics for prognostication.
Dịch: Công ty đang sử dụng phân tích dữ liệu để dự báo.
dự báo
tiên đoán
tiên đoán, dự báo
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
điều tra
khoe con trai lên mạng xã hội
nóng trong người
hàng hải
chuỗi hòa âm
Ngày bi kịch
sinh viên đại học
hoàn toàn thoát khỏi