His prognostication about the economy proved to be accurate.
Dịch: Lời tiên đoán của anh ấy về nền kinh tế đã chứng minh là chính xác.
The company is using data analytics for prognostication.
Dịch: Công ty đang sử dụng phân tích dữ liệu để dự báo.
dự báo
tiên đoán
tiên đoán, dự báo
12/01/2026
/ˈleɪtɪst ˈpɑːləsi/
chấm, rải rác
sợi chỉ
Hệ tiêu hoá
Viết, sự viết
đổ vào sông
tiền bồi thường trả trước
chấn thương âm thanh
báo cáo tài chính