The city needs to increase its testing capacity to control the outbreak.
Dịch: Thành phố cần tăng cường năng lực xét nghiệm để kiểm soát dịch bệnh.
Our lab has a high testing capacity.
Dịch: Phòng thí nghiệm của chúng tôi có năng lực xét nghiệm cao.
Khả năng xét nghiệm
Năng lực chuyên môn xét nghiệm
xét nghiệm
10/01/2026
/ˌnoʊ ˈɛntri saɪn/
người tiết kiệm
nghệ thuật hoàn hảo
tiệm làm móng
vẫn còn cơ hội
sự thương mại hóa
việc làm dài hạn
đầy, trọn vẹn
không bị đánh bại