Please use the dishing spoon to serve the rice.
Dịch: Xin hãy dùng muỗng phục vụ để múc cơm.
The dishing spoon is larger than a regular spoon.
Dịch: Muỗng phục vụ lớn hơn muỗng bình thường.
muỗng múc
muỗng canh
món ăn
múc ra
04/01/2026
/spred laɪk ˈwaɪldˌfaɪər/
La bàn
Sự ám ảnh bóng đá
bề mặt lát gạch
lệnh cấm môi trường
hợp đồng bảo hiểm nhân thọ
đặc điểm cá nhân, tính chất riêng biệt
vị vua thiên thượng
tiểu thuyết trinh thám